Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NGN
coinmill.com
50.0 237
100.0 473
200.0 947
500.0 2366
1000.0 4733
2000.0 9465
5000.0 23,663
10,000.0 47,326
20,000.0 94,653
50,000.0 236,632
100,000.0 473,264
200,000.0 946,528
500,000.0 2,366,320
1,000,000.0 4,732,641
2,000,000.0 9,465,281
5,000,000.0 23,663,203
10,000,000.0 47,326,407
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
NGN INR
coinmill.com
500 105.6
1000 211.3
2000 422.6
5000 1056.5
10,000 2113.0
20,000 4226.0
50,000 10,564.9
100,000 21,129.9
200,000 42,259.7
500,000 105,649.3
1,000,000 211,298.5
2,000,000 422,597.1
5,000,000 1,056,492.6
10,000,000 2,112,985.3
20,000,000 4,225,970.5
50,000,000 10,564,926.3
100,000,000 21,129,852.5
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ