Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NGN
coinmill.com
50.0 239
100.0 478
200.0 955
500.0 2388
1000.0 4776
2000.0 9552
5000.0 23,880
10,000.0 47,759
20,000.0 95,519
50,000.0 238,797
100,000.0 477,594
200,000.0 955,187
500,000.0 2,387,968
1,000,000.0 4,775,937
2,000,000.0 9,551,874
5,000,000.0 23,879,685
10,000,000.0 47,759,369
INR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
NGN INR
coinmill.com
500 104.7
1000 209.4
2000 418.8
5000 1046.9
10,000 2093.8
20,000 4187.7
50,000 10,469.1
100,000 20,938.3
200,000 41,876.6
500,000 104,691.5
1,000,000 209,383.0
2,000,000 418,766.0
5,000,000 1,046,915.0
10,000,000 2,093,830.0
20,000,000 4,187,660.0
50,000,000 10,469,150.0
100,000,000 20,938,300.0
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ