Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 3 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NGN
coinmill.com
50.0 693
100.0 1386
200.0 2771
500.0 6928
1000.0 13,855
2000.0 27,710
5000.0 69,276
10,000.0 138,552
20,000.0 277,104
50,000.0 692,760
100,000.0 1,385,520
200,000.0 2,771,040
500,000.0 6,927,600
1,000,000.0 13,855,199
2,000,000.0 27,710,399
5,000,000.0 69,275,996
10,000,000.0 138,551,993
INR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
NGN INR
coinmill.com
1000 72.2
2000 144.4
5000 360.9
10,000 721.8
20,000 1443.5
50,000 3608.8
100,000 7217.5
200,000 14,435.0
500,000 36,087.5
1,000,000 72,175.1
2,000,000 144,350.1
5,000,000 360,875.4
10,000,000 721,750.7
20,000,000 1,443,501.4
50,000,000 3,608,753.6
100,000,000 7,217,507.2
200,000,000 14,435,014.3
NGN tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ