Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NGN
coinmill.com
50.0 247
100.0 494
200.0 988
500.0 2471
1000.0 4942
2000.0 9883
5000.0 24,709
10,000.0 49,417
20,000.0 98,834
50,000.0 247,085
100,000.0 494,170
200,000.0 988,340
500,000.0 2,470,850
1,000,000.0 4,941,701
2,000,000.0 9,883,401
5,000,000.0 24,708,503
10,000,000.0 49,417,007
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
NGN INR
coinmill.com
500 101.2
1000 202.4
2000 404.7
5000 1011.8
10,000 2023.6
20,000 4047.2
50,000 10,118.0
100,000 20,235.9
200,000 40,471.9
500,000 101,179.7
1,000,000 202,359.5
2,000,000 404,719.0
5,000,000 1,011,797.4
10,000,000 2,023,594.8
20,000,000 4,047,189.7
50,000,000 10,117,974.2
100,000,000 20,235,948.4
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ