Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi IOTA và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của IOTA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc IOTAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The IOTA là tiền tệ không có nước. The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MIOTA NVC
coinmill.com
0.5000 2.26775
1.0000 4.53550
2.0000 9.07100
5.0000 22.67750
10.0000 45.35499
20.0000 90.70998
50.0000 226.77495
100.0000 453.54991
200.0000 907.09981
500.0000 2267.74953
1000.0000 4535.49905
2000.0000 9070.99810
5000.0000 22,677.49525
10,000.0000 45,354.99051
20,000.0000 90,709.98102
50,000.0000 226,774.95255
100,000.0000 453,549.90509
MIOTA tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
NVC MIOTA
coinmill.com
2.00000 0.4410
5.00000 1.1024
10.00000 2.2048
20.00000 4.4097
50.00000 11.0241
100.00000 22.0483
200.00000 44.0966
500.00000 110.2415
1000.00000 220.4829
2000.00000 440.9658
5000.00000 1102.4145
10,000.00000 2204.8290
20,000.00000 4409.6581
50,000.00000 11,024.1452
100,000.00000 22,048.2904
200,000.00000 44,096.5807
500,000.00000 110,241.4518
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ