Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và IOTA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho IOTA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào IOTAs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The IOTA là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 14 chữ số có nghĩa.


BIF MIOTA
coinmill.com
1000 2.1586
2000 4.3173
5000 10.7931
10,000 21.5863
20,000 43.1726
50,000 107.9314
100,000 215.8629
200,000 431.7257
500,000 1079.3143
1,000,000 2158.6287
2,000,000 4317.2574
5,000,000 10,793.1435
10,000,000 21,586.2869
20,000,000 43,172.5738
50,000,000 107,931.4346
100,000,000 215,862.8692
200,000,000 431,725.7385
BIF tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
MIOTA BIF
coinmill.com
5.0000 2316
10.0000 4633
20.0000 9265
50.0000 23,163
100.0000 46,326
200.0000 92,651
500.0000 231,629
1000.0000 463,257
2000.0000 926,514
5000.0000 2,316,285
10,000.0000 4,632,571
20,000.0000 9,265,141
50,000.0000 23,162,853
100,000.0000 46,325,707
200,000.0000 92,651,414
500,000.0000 231,628,534
1,000,000.0000 463,257,069
MIOTA tỷ lệ
24 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ