Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và IOTA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho IOTA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào IOTAs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The IOTA là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 15 chữ số có nghĩa.


ILS MIOTA
coinmill.com
2.00 4.0204
5.00 10.0511
10.00 20.1022
20.00 40.2044
50.00 100.5110
100.00 201.0220
200.00 402.0440
500.00 1005.1100
1000.00 2010.2200
2000.00 4020.4400
5000.00 10,051.0999
10,000.00 20,102.1998
20,000.00 40,204.3996
50,000.00 100,510.9989
100,000.00 201,021.9978
200,000.00 402,043.9955
500,000.00 1,005,109.9889
ILS tỷ lệ
19 tháng Hai 2026
MIOTA ILS
coinmill.com
5.0000 2.49
10.0000 4.97
20.0000 9.95
50.0000 24.87
100.0000 49.75
200.0000 99.49
500.0000 248.73
1000.0000 497.46
2000.0000 994.92
5000.0000 2487.29
10,000.0000 4974.58
20,000.0000 9949.16
50,000.0000 24,872.90
100,000.0000 49,745.80
200,000.0000 99,491.60
500,000.0000 248,729.00
1,000,000.0000 497,458.00
MIOTA tỷ lệ
4 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ