Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và IOTA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho IOTA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào IOTAs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The IOTA là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 15 chữ số có nghĩa.


ILS MIOTA
coinmill.com
2.00 3.5110
5.00 8.7776
10.00 17.5551
20.00 35.1102
50.00 87.7756
100.00 175.5512
200.00 351.1024
500.00 877.7561
1000.00 1755.5121
2000.00 3511.0243
5000.00 8777.5606
10,000.00 17,555.1213
20,000.00 35,110.2426
50,000.00 87,775.6065
100,000.00 175,551.2130
200,000.00 351,102.4260
500,000.00 877,756.0649
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MIOTA ILS
coinmill.com
5.0000 2.85
10.0000 5.70
20.0000 11.39
50.0000 28.48
100.0000 56.96
200.0000 113.93
500.0000 284.82
1000.0000 569.63
2000.0000 1139.27
5000.0000 2848.17
10,000.0000 5696.34
20,000.0000 11,392.69
50,000.0000 28,481.72
100,000.0000 56,963.43
200,000.0000 113,926.87
500,000.0000 284,817.17
1,000,000.0000 569,634.34
MIOTA tỷ lệ
4 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ