Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và IOTA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho IOTA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào IOTAs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The IOTA là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 15 chữ số có nghĩa.


ILS MIOTA
coinmill.com
2.00 4.2502
5.00 10.6255
10.00 21.2509
20.00 42.5019
50.00 106.2547
100.00 212.5094
200.00 425.0187
500.00 1062.5468
1000.00 2125.0936
2000.00 4250.1873
5000.00 10,625.4682
10,000.00 21,250.9363
20,000.00 42,501.8726
50,000.00 106,254.6815
100,000.00 212,509.3631
200,000.00 425,018.7262
500,000.00 1,062,546.8154
ILS tỷ lệ
9 tháng Sáu 2026
MIOTA ILS
coinmill.com
5.0000 2.35
10.0000 4.71
20.0000 9.41
50.0000 23.53
100.0000 47.06
200.0000 94.11
500.0000 235.28
1000.0000 470.57
2000.0000 941.14
5000.0000 2352.84
10,000.0000 4705.68
20,000.0000 9411.35
50,000.0000 23,528.38
100,000.0000 47,056.75
200,000.0000 94,113.50
500,000.0000 235,283.75
1,000,000.0000 470,567.50
MIOTA tỷ lệ
4 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ