Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và IOTA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho IOTA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào IOTAs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The IOTA là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 15 chữ số có nghĩa.


ILS MIOTA
coinmill.com
2.00 4.1907
5.00 10.4767
10.00 20.9534
20.00 41.9068
50.00 104.7670
100.00 209.5341
200.00 419.0682
500.00 1047.6705
1000.00 2095.3409
2000.00 4190.6819
5000.00 10,476.7047
10,000.00 20,953.4094
20,000.00 41,906.8188
50,000.00 104,767.0470
100,000.00 209,534.0941
200,000.00 419,068.1882
500,000.00 1,047,670.4705
ILS tỷ lệ
23 tháng Tư 2026
MIOTA ILS
coinmill.com
5.0000 2.39
10.0000 4.77
20.0000 9.54
50.0000 23.86
100.0000 47.72
200.0000 95.45
500.0000 238.62
1000.0000 477.25
2000.0000 954.50
5000.0000 2386.25
10,000.0000 4772.49
20,000.0000 9544.99
50,000.0000 23,862.47
100,000.0000 47,724.93
200,000.0000 95,449.86
500,000.0000 238,624.65
1,000,000.0000 477,249.30
MIOTA tỷ lệ
4 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ