Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và IOTA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho IOTA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào IOTAs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The IOTA là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 15 chữ số có nghĩa.


ILS MIOTA
coinmill.com
2.00 4.1523
5.00 10.3808
10.00 20.7616
20.00 41.5233
50.00 103.8082
100.00 207.6164
200.00 415.2327
500.00 1038.0819
1000.00 2076.1637
2000.00 4152.3275
5000.00 10,380.8186
10,000.00 20,761.6373
20,000.00 41,523.2746
50,000.00 103,808.1865
100,000.00 207,616.3729
200,000.00 415,232.7458
500,000.00 1,038,081.8646
ILS tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
MIOTA ILS
coinmill.com
5.0000 2.41
10.0000 4.82
20.0000 9.63
50.0000 24.08
100.0000 48.17
200.0000 96.33
500.0000 240.83
1000.0000 481.66
2000.0000 963.32
5000.0000 2408.29
10,000.0000 4816.58
20,000.0000 9633.15
50,000.0000 24,082.88
100,000.0000 48,165.76
200,000.0000 96,331.52
500,000.0000 240,828.79
1,000,000.0000 481,657.58
MIOTA tỷ lệ
4 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ