Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi IOTA và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của IOTA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc IOTAs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The IOTA là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


MIOTA SYP
coinmill.com
5.0000 96.25
10.0000 192.50
20.0000 384.75
50.0000 962.00
100.0000 1924.00
200.0000 3848.25
500.0000 9620.50
1000.0000 19,241.00
2000.0000 38,482.00
5000.0000 96,205.00
10,000.0000 192,409.75
20,000.0000 384,819.75
50,000.0000 962,049.00
100,000.0000 1,924,098.25
200,000.0000 3,848,196.50
500,000.0000 9,620,491.25
1,000,000.0000 19,240,982.25
MIOTA tỷ lệ
4 tháng Mười 2023
SYP MIOTA
coinmill.com
100.00 5.1972
200.00 10.3945
500.00 25.9862
1000.00 51.9724
2000.00 103.9448
5000.00 259.8620
10,000.00 519.7240
20,000.00 1039.4480
50,000.00 2598.6199
100,000.00 5197.2399
200,000.00 10,394.4797
500,000.00 25,986.1993
1,000,000.00 51,972.3986
2,000,000.00 103,944.7972
5,000,000.00 259,861.9929
10,000,000.00 519,723.9858
20,000,000.00 1,039,447.9716
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ