Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


LKR LTL
coinmill.com
200 1.85
500 4.63
1000 9.26
2000 18.52
5000 46.29
10,000 92.58
20,000 185.15
50,000 462.89
100,000 925.77
200,000 1851.54
500,000 4628.86
1,000,000 9257.71
2,000,000 18,515.43
5,000,000 46,288.57
10,000,000 92,577.15
20,000,000 185,154.30
50,000,000 462,885.74
LKR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
LTL LKR
coinmill.com
2.00 216
5.00 540
10.00 1080
20.00 2160
50.00 5401
100.00 10,802
200.00 21,604
500.00 54,009
1000.00 108,018
2000.00 216,036
5000.00 540,090
10,000.00 1,080,180
20,000.00 2,160,360
50,000.00 5,400,901
100,000.00 10,801,802
200,000.00 21,603,604
500,000.00 54,009,009
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ