Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Litat Lituani và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Lithuania Litai để chuyển đổi loại tiền tệ.

Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


LTL YER
coinmill.com
2.00 0.005
5.00 0.005
10.00 0.015
20.00 0.025
50.00 0.070
100.00 0.135
200.00 0.275
500.00 0.685
1000.00 1.375
2000.00 2.745
5000.00 6.865
10,000.00 13.735
20,000.00 27.470
50,000.00 68.670
100,000.00 137.340
200,000.00 274.685
500,000.00 686.710
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
YER LTL
coinmill.com
0.005 3.64
0.010 7.28
0.020 14.56
0.050 36.41
0.100 72.81
0.200 145.62
0.500 364.05
1.000 728.11
2.000 1456.21
5.000 3640.53
10.000 7281.07
20.000 14,562.14
50.000 36,405.34
100.000 72,810.68
200.000 145,621.35
500.000 364,053.38
1000.000 728,106.76
YER tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ