Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Litat Lituani và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Lithuania Litai để chuyển đổi loại tiền tệ.

Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


LTL YER
coinmill.com
2.00 154.460
5.00 386.150
10.00 772.305
20.00 1544.605
50.00 3861.515
100.00 7723.025
200.00 15,446.055
500.00 38,615.135
1000.00 77,230.275
2000.00 154,460.550
5000.00 386,151.370
10,000.00 772,302.740
20,000.00 1,544,605.475
50,000.00 3,861,513.690
100,000.00 7,723,027.375
200,000.00 15,446,054.750
500,000.00 38,615,136.875
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
YER LTL
coinmill.com
200.000 2.59
500.000 6.47
1000.000 12.95
2000.000 25.90
5000.000 64.74
10,000.000 129.48
20,000.000 258.97
50,000.000 647.41
100,000.000 1294.83
200,000.000 2589.66
500,000.000 6474.15
1,000,000.000 12,948.29
2,000,000.000 25,896.58
5,000,000.000 64,741.45
10,000,000.000 129,482.90
20,000,000.000 258,965.80
50,000,000.000 647,414.51
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ