Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Litat Lituani và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Lithuania Litai để chuyển đổi loại tiền tệ.

Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


LTL XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.003
20.00 0.006
50.00 0.016
100.00 0.032
200.00 0.064
500.00 0.160
1000.00 0.320
2000.00 0.641
5000.00 1.602
10,000.00 3.205
20,000.00 6.410
50,000.00 16.024
100,000.00 32.048
200,000.00 64.095
500,000.00 160.238
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XPT LTL
coinmill.com
0.001 1.56
0.001 3.12
0.002 6.24
0.005 15.60
0.010 31.20
0.020 62.41
0.050 156.02
0.100 312.04
0.200 624.07
0.500 1560.18
1.000 3120.35
2.000 6240.70
5.000 15,601.75
10.000 31,203.50
20.000 62,407.01
50.000 156,017.51
100.000 312,035.03
XPT tỷ lệ
28 Tháng Một 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ