Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Litat Lituani và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Lithuania Litai để chuyển đổi loại tiền tệ.

Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


LTL LYD
coinmill.com
2.00 4.167
5.00 10.417
10.00 20.834
20.00 41.668
50.00 104.170
100.00 208.341
200.00 416.681
500.00 1041.703
1000.00 2083.406
2000.00 4166.811
5000.00 10,417.029
10,000.00 20,834.057
20,000.00 41,668.115
50,000.00 104,170.287
100,000.00 208,340.573
200,000.00 416,681.147
500,000.00 1,041,702.867
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
LYD LTL
coinmill.com
5.000 2.40
10.000 4.80
20.000 9.60
50.000 24.00
100.000 48.00
200.000 96.00
500.000 239.99
1000.000 479.98
2000.000 959.97
5000.000 2399.92
10,000.000 4799.83
20,000.000 9599.67
50,000.000 23,999.17
100,000.000 47,998.33
200,000.000 95,996.66
500,000.000 239,991.66
1,000,000.000 479,983.32
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ