Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Litat Lituani và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Lithuania Litai để chuyển đổi loại tiền tệ.

Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


LTL LYD
coinmill.com
2.00 0.103
5.00 0.257
10.00 0.514
20.00 1.028
50.00 2.569
100.00 5.138
200.00 10.277
500.00 25.692
1000.00 51.384
2000.00 102.768
5000.00 256.921
10,000.00 513.842
20,000.00 1027.685
50,000.00 2569.212
100,000.00 5138.425
200,000.00 10,276.849
500,000.00 25,692.123
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
LYD LTL
coinmill.com
0.100 1.95
0.200 3.89
0.500 9.73
1.000 19.46
2.000 38.92
5.000 97.31
10.000 194.61
20.000 389.22
50.000 973.06
100.000 1946.12
200.000 3892.24
500.000 9730.61
1000.000 19,461.22
2000.000 38,922.44
5000.000 97,306.09
10,000.000 194,612.18
20,000.000 389,224.35
LYD tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ