Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


KHR LTL
coinmill.com
5000 3.75
10,000 7.51
20,000 15.01
50,000 37.53
100,000 75.06
200,000 150.13
500,000 375.31
1,000,000 750.63
2,000,000 1501.25
5,000,000 3753.13
10,000,000 7506.26
20,000,000 15,012.51
50,000,000 37,531.28
100,000,000 75,062.55
200,000,000 150,125.10
500,000,000 375,312.76
1,000,000,000 750,625.52
KHR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
LTL KHR
coinmill.com
2.00 2700
5.00 6700
10.00 13,300
20.00 26,600
50.00 66,600
100.00 133,200
200.00 266,400
500.00 666,100
1000.00 1,332,200
2000.00 2,664,400
5000.00 6,661,100
10,000.00 13,322,200
20,000.00 26,644,400
50,000.00 66,611,100
100,000.00 133,222,200
200,000.00 266,444,400
500,000.00 666,111,100
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ