Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


KHR LTL
coinmill.com
5000 3.77
10,000 7.55
20,000 15.10
50,000 37.74
100,000 75.48
200,000 150.96
500,000 377.40
1,000,000 754.80
2,000,000 1509.59
5,000,000 3773.98
10,000,000 7547.96
20,000,000 15,095.91
50,000,000 37,739.78
100,000,000 75,479.57
200,000,000 150,959.13
500,000,000 377,397.83
1,000,000,000 754,795.66
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
LTL KHR
coinmill.com
2.00 2600
5.00 6600
10.00 13,200
20.00 26,500
50.00 66,200
100.00 132,500
200.00 265,000
500.00 662,400
1000.00 1,324,900
2000.00 2,649,700
5000.00 6,624,300
10,000.00 13,248,600
20,000.00 26,497,200
50,000.00 66,243,100
100,000.00 132,486,200
200,000.00 264,972,400
500,000.00 662,430,900
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ