Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Litat Lituani và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Lithuania Litai để chuyển đổi loại tiền tệ.

Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LTL XOF
coinmill.com
2.00 375
5.00 936
10.00 1873
20.00 3745
50.00 9363
100.00 18,725
200.00 37,451
500.00 93,627
1000.00 187,253
2000.00 374,506
5000.00 936,265
10,000.00 1,872,530
20,000.00 3,745,061
50,000.00 9,362,652
100,000.00 18,725,305
200,000.00 37,450,610
500,000.00 93,626,525
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XOF LTL
coinmill.com
500 2.67
1000 5.34
2000 10.68
5000 26.70
10,000 53.40
20,000 106.81
50,000 267.02
100,000 534.04
200,000 1068.07
500,000 2670.18
1,000,000 5340.37
2,000,000 10,680.73
5,000,000 26,701.83
10,000,000 53,403.67
20,000,000 106,807.34
50,000,000 267,018.35
100,000,000 534,036.70
XOF tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ