Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


BIF LTL
coinmill.com
2000 2.04
5000 5.10
10,000 10.19
20,000 20.38
50,000 50.96
100,000 101.92
200,000 203.84
500,000 509.59
1,000,000 1019.18
2,000,000 2038.37
5,000,000 5095.91
10,000,000 10,191.83
20,000,000 20,383.65
50,000,000 50,959.13
100,000,000 101,918.27
200,000,000 203,836.53
500,000,000 509,591.33
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
LTL BIF
coinmill.com
2.00 1962
5.00 4906
10.00 9812
20.00 19,624
50.00 49,059
100.00 98,118
200.00 196,236
500.00 490,589
1000.00 981,178
2000.00 1,962,357
5000.00 4,905,892
10,000.00 9,811,784
20,000.00 19,623,568
50,000.00 49,058,920
100,000.00 98,117,840
200,000.00 196,235,679
500,000.00 490,589,198
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ