Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kwanza Angola và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kwanza Angola . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Angola Kwanza để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AOA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


AOA XPT
coinmill.com
500.0 0.000
1000.0 0.001
2000.0 0.002
5000.0 0.004
10,000.0 0.008
20,000.0 0.015
50,000.0 0.038
100,000.0 0.076
200,000.0 0.152
500,000.0 0.379
1,000,000.0 0.758
2,000,000.0 1.515
5,000,000.0 3.788
10,000,000.0 7.577
20,000,000.0 15.153
50,000,000.0 37.883
100,000,000.0 75.767
AOA tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XPT AOA
coinmill.com
0.001 659.9
0.001 1319.8
0.002 2639.7
0.005 6599.2
0.010 13,198.4
0.020 26,396.9
0.050 65,992.2
0.100 131,984.4
0.200 263,968.8
0.500 659,922.1
1.000 1,319,844.2
2.000 2,639,688.3
5.000 6,599,220.8
10.000 13,198,441.6
20.000 26,396,883.2
50.000 65,992,208.1
100.000 131,984,416.2
XPT tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ