Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kwanza Angola và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kwanza Angola . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Angola Kwanza để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AOA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


AOA YER
coinmill.com
500.0 223.525
1000.0 447.050
2000.0 894.105
5000.0 2235.260
10,000.0 4470.520
20,000.0 8941.045
50,000.0 22,352.610
100,000.0 44,705.225
200,000.0 89,410.450
500,000.0 223,526.125
1,000,000.0 447,052.250
2,000,000.0 894,104.500
5,000,000.0 2,235,261.245
10,000,000.0 4,470,522.490
20,000,000.0 8,941,044.985
50,000,000.0 22,352,612.460
100,000,000.0 44,705,224.925
AOA tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
YER AOA
coinmill.com
200.000 447.4
500.000 1118.4
1000.000 2236.9
2000.000 4473.8
5000.000 11,184.4
10,000.000 22,368.8
20,000.000 44,737.5
50,000.000 111,843.8
100,000.000 223,687.5
200,000.000 447,375.0
500,000.000 1,118,437.5
1,000,000.000 2,236,875.0
2,000,000.000 4,473,750.0
5,000,000.000 11,184,375.0
10,000,000.000 22,368,750.0
20,000,000.000 44,737,500.0
50,000,000.000 111,843,750.0
YER tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ