Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kwanza Angola và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kwanza Angola . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Angola Kwanza để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AOA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


AOA XAU
coinmill.com
500.0 2338.319
1000.0 4676.638
2000.0 9353.275
5000.0 23,383.188
10,000.0 46,766.375
20,000.0 93,532.750
50,000.0 233,831.875
100,000.0 467,663.750
200,000.0 935,327.501
500,000.0 2,338,318.751
1,000,000.0 4,676,637.503
2,000,000.0 9,353,275.006
5,000,000.0 23,383,187.515
10,000,000.0 46,766,375.030
20,000,000.0 93,532,750.059
50,000,000.0 233,831,875.148
100,000,000.0 467,663,750.296
AOA tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XAU AOA
coinmill.com
5000.000 1069.1
10,000.000 2138.3
20,000.000 4276.6
50,000.000 10,691.4
100,000.000 21,382.9
200,000.000 42,765.8
500,000.000 106,914.4
1,000,000.000 213,828.8
2,000,000.000 427,657.7
5,000,000.000 1,069,144.2
10,000,000.000 2,138,288.5
20,000,000.000 4,276,576.9
50,000,000.000 10,691,442.3
100,000,000.000 21,382,884.6
200,000,000.000 42,765,769.2
500,000,000.000 106,914,423.0
1,000,000,000.000 213,828,845.9
XAU tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ