Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Peso Argentina (ARS) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Argentina và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Argentina Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


ARS VEB
coinmill.com
200.00 215,659,722
500.00 539,149,306
1000.00 1,078,298,611
2000.00 2,156,597,222
5000.00 5,391,493,056
10,000.00 10,782,986,111
20,000.00 21,565,972,222
50,000.00 53,914,930,556
100,000.00 107,829,861,111
200,000.00 215,659,722,222
500,000.00 539,149,305,556
1,000,000.00 1,078,298,611,111
2,000,000.00 2,156,597,222,222
5,000,000.00 5,391,493,055,556
10,000,000.00 10,782,986,111,111
20,000,000.00 21,565,972,222,222
50,000,000.00 53,914,930,555,556
ARS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
VEB ARS
coinmill.com
200,000,000 185.48
500,000,000 463.69
1,000,000,000 927.39
2,000,000,000 1854.77
5,000,000,000 4636.93
10,000,000,000 9273.87
20,000,000,000 18,547.74
50,000,000,000 46,369.34
100,000,000,000 92,738.69
200,000,000,000 185,477.38
500,000,000,000 463,693.45
1,000,000,000,000 927,386.89
2,000,000,000,000 1,854,773.79
5,000,000,000,000 4,636,934.47
10,000,000,000,000 9,273,868.94
20,000,000,000,000 18,547,737.88
50,000,000,000,000 46,369,344.71
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ