Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Chile Unidad de Fomento (CLF) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2023 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF VEB
coinmill.com
0.02 213,167,431
0.05 532,918,576
0.10 1,065,837,153
0.20 2,131,674,306
0.50 5,329,185,764
1.00 10,658,371,528
2.00 21,316,743,056
5.00 53,291,857,639
10.00 106,583,715,278
20.00 213,167,430,556
50.00 532,918,576,389
100.00 1,065,837,152,778
200.00 2,131,674,305,556
500.00 5,329,185,763,889
1000.00 10,658,371,527,778
2000.00 21,316,743,055,556
5000.00 53,291,857,638,889
CLF tỷ lệ
2 tháng Mười 2023
VEB CLF
coinmill.com
200,000,000 0.02
500,000,000 0.05
1,000,000,000 0.09
2,000,000,000 0.19
5,000,000,000 0.47
10,000,000,000 0.94
20,000,000,000 1.88
50,000,000,000 4.69
100,000,000,000 9.38
200,000,000,000 18.76
500,000,000,000 46.91
1,000,000,000,000 93.82
2,000,000,000,000 187.65
5,000,000,000,000 469.11
10,000,000,000,000 938.23
20,000,000,000,000 1876.46
50,000,000,000,000 4691.15
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ