Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) và Đô la Mỹ (USD) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nhân dân tệ Trung Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Trung Quốc Yuan Renminbi để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y, 元, và 圓. Ký hiệu USD có thể được viết $. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


CNY USD
coinmill.com
5.0 0.81
10.0 1.62
20.0 3.25
50.0 8.12
100.0 16.25
200.0 32.50
500.0 81.24
1000.0 162.48
2000.0 324.97
5000.0 812.42
10,000.0 1624.85
20,000.0 3249.69
50,000.0 8124.24
100,000.0 16,248.47
200,000.0 32,496.95
500,000.0 81,242.37
1,000,000.0 162,484.75
CNY tỷ lệ
22 tháng Bảy 2014
USD CNY
coinmill.com
0.50 3.0
1.00 6.0
2.00 12.5
5.00 31.0
10.00 61.5
20.00 123.0
50.00 307.5
100.00 615.5
200.00 1231.0
500.00 3077.0
1000.00 6154.5
2000.00 12,309.0
5000.00 30,772.0
10,000.00 61,544.0
20,000.00 123,088.5
50,000.00 307,721.0
100,000.00 615,442.5
USD tỷ lệ
22 tháng Bảy 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ