Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Năm 2016.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2016 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Năm 2016 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


EUR VND
coinmill.com
0.50 12,400
1.00 25,000
2.00 50,000
5.00 124,800
10.00 249,800
20.00 499,400
50.00 1,248,600
100.00 2,497,000
200.00 4,994,200
500.00 12,485,200
1000.00 24,970,600
2000.00 49,941,000
5000.00 124,852,600
10,000.00 249,705,200
20,000.00 499,410,200
50,000.00 1,248,525,600
100,000.00 2,497,051,200
EUR tỷ lệ
26 tháng Năm 2016
VND EUR
coinmill.com
20,000 0.80
50,000 2.00
100,000 4.00
200,000 8.01
500,000 20.02
1,000,000 40.05
2,000,000 80.09
5,000,000 200.24
10,000,000 400.47
20,000,000 800.94
50,000,000 2002.36
100,000,000 4004.72
200,000,000 8009.45
500,000,000 20,023.62
1,000,000,000 40,047.24
2,000,000,000 80,094.47
5,000,000,000 200,236.18
VND tỷ lệ
23 tháng Năm 2016

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ