Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Euro (EUR) và Việt Nam Đồng (VND) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười một 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2014 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


EUR VND
coinmill.com
0.50 13,200
1.00 26,600
2.00 53,200
5.00 132,800
10.00 265,600
20.00 531,200
50.00 1,327,800
100.00 2,655,600
200.00 5,311,200
500.00 13,278,200
1000.00 26,556,400
2000.00 53,112,600
5000.00 132,781,800
10,000.00 265,563,400
20,000.00 531,127,000
50,000.00 1,327,817,400
100,000.00 2,655,634,800
EUR tỷ lệ
25 tháng Mười một 2014
VND EUR
coinmill.com
20,000 0.75
50,000 1.88
100,000 3.77
200,000 7.53
500,000 18.83
1,000,000 37.66
2,000,000 75.31
5,000,000 188.28
10,000,000 376.56
20,000,000 753.12
50,000,000 1882.79
100,000,000 3765.58
200,000,000 7531.16
500,000,000 18,827.89
1,000,000,000 37,655.78
2,000,000,000 75,311.56
5,000,000,000 188,278.90
VND tỷ lệ
26 tháng Mười một 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ