Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười một 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu GBP có thể được viết £. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười một 2017 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2017 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


GBP MZN
coinmill.com
0.50 40
1.00 81
2.00 162
5.00 405
10.00 810
20.00 1620
50.00 4050
100.00 8100
200.00 16,199
500.00 40,498
1000.00 80,996
2000.00 161,992
5000.00 404,979
10,000.00 809,958
20,000.00 1,619,915
50,000.00 4,049,789
100,000.00 8,099,577
GBP tỷ lệ
20 tháng Mười một 2017
MZN GBP
coinmill.com
50 0.62
100 1.23
200 2.47
500 6.17
1000 12.35
2000 24.69
5000 61.73
10,000 123.46
20,000 246.93
50,000 617.32
100,000 1234.63
200,000 2469.26
500,000 6173.16
1,000,000 12,346.32
2,000,000 24,692.65
5,000,000 61,731.62
10,000,000 123,463.23
MZN tỷ lệ
17 tháng Mười một 2017

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ