Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và NEMstake được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười một 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEMstake trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMstakes hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The NEMstake là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu GBP có thể được viết £. Ký hiệu NEM có thể được viết NEM. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười một 2017 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEMstake cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2014 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NEM có 6 chữ số có nghĩa.


GBP NEM
coinmill.com
0.50 0.0006852
1.00 0.0013704
2.00 0.0027409
5.00 0.0068521
10.00 0.0137043
20.00 0.0274085
50.00 0.0685213
100.00 0.1370427
200.00 0.2740854
500.00 0.6852134
1000.00 1.3704268
2000.00 2.7408536
5000.00 6.8521341
10,000.00 13.7042682
20,000.00 27.4085364
50,000.00 68.5213409
100,000.00 137.0426818
GBP tỷ lệ
20 tháng Mười một 2017
NEM GBP
coinmill.com
0.0010000 0.73
0.0020000 1.46
0.0050000 3.65
0.0100000 7.30
0.0200000 14.59
0.0500000 36.48
0.1000000 72.97
0.2000000 145.94
0.5000000 364.85
1.0000000 729.70
2.0000000 1459.40
5.0000000 3648.50
10.0000000 7297.00
20.0000000 14,593.99
50.0000000 36,484.98
100.0000000 72,969.97
200.0000000 145,939.93
NEM tỷ lệ
14 tháng Chín 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ