Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Anh và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười một 2017.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu GBP có thể được viết £. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười một 2017 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười một 2017 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 4 chữ số có nghĩa.


GBP XPD
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.001
2.00 0.003
5.00 0.007
10.00 0.013
20.00 0.027
50.00 0.066
100.00 0.133
200.00 0.266
500.00 0.664
1000.00 1.329
2000.00 2.657
5000.00 6.643
10,000.00 13.285
20,000.00 26.571
50,000.00 66.427
100,000.00 132.853
GBP tỷ lệ
20 tháng Mười một 2017
XPD GBP
coinmill.com
0.001 0.75
0.002 1.51
0.005 3.76
0.010 7.53
0.020 15.05
0.050 37.64
0.100 75.27
0.200 150.54
0.500 376.36
1.000 752.71
2.000 1505.42
5.000 3763.55
10.000 7527.10
20.000 15,054.21
50.000 37,635.51
100.000 75,271.03
200.000 150,542.06
XPD tỷ lệ
19 tháng Mười một 2017

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ