Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Bảy 2015.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2015 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2015 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


IDR VND
coinmill.com
10,000 16,400
20,000 32,800
50,000 82,200
100,000 164,400
200,000 328,800
500,000 821,800
1,000,000 1,643,600
2,000,000 3,287,200
5,000,000 8,217,800
10,000,000 16,435,600
20,000,000 32,871,400
50,000,000 82,178,400
100,000,000 164,356,600
200,000,000 328,713,400
500,000,000 821,783,400
1,000,000,000 1,643,566,800
2,000,000,000 3,287,133,600
IDR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2015
VND IDR
coinmill.com
20,000 12,175
50,000 30,425
100,000 60,850
200,000 121,675
500,000 304,225
1,000,000 608,425
2,000,000 1,216,875
5,000,000 3,042,175
10,000,000 6,084,325
20,000,000 12,168,650
50,000,000 30,421,650
100,000,000 60,843,275
200,000,000 121,686,575
500,000,000 304,216,400
1,000,000,000 608,432,825
2,000,000,000 1,216,865,650
5,000,000,000 3,042,164,125
VND tỷ lệ
28 tháng Sáu 2015

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ