Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Yên Nhật (JPY) và Việt Nam Đồng (VND) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu JPY có thể được viết ¥. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2014 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


JPY VND
coinmill.com
100 20,600
200 41,200
500 102,800
1000 205,800
2000 411,400
5000 1,028,600
10,000 2,057,200
20,000 4,114,600
50,000 10,286,400
100,000 20,572,800
200,000 41,145,600
500,000 102,864,000
1,000,000 205,728,200
2,000,000 411,456,200
5,000,000 1,028,640,600
10,000,000 2,057,281,200
20,000,000 4,114,562,200
JPY tỷ lệ
20 tháng Tám 2014
VND JPY
coinmill.com
20,000 97
50,000 243
100,000 486
200,000 972
500,000 2430
1,000,000 4861
2,000,000 9722
5,000,000 24,304
10,000,000 48,608
20,000,000 97,216
50,000,000 243,039
100,000,000 486,078
200,000,000 972,157
500,000,000 2,430,392
1,000,000,000 4,860,784
2,000,000,000 9,721,569
5,000,000,000 24,303,922
VND tỷ lệ
20 tháng Tám 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ