Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Yên Nhật (JPY) và Việt Nam Đồng (VND) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu JPY có thể được viết ¥. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2014 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


JPY VND
coinmill.com
100 21,000
200 41,800
500 104,600
1000 209,400
2000 418,600
5000 1,046,600
10,000 2,093,200
20,000 4,186,200
50,000 10,465,800
100,000 20,931,400
200,000 41,862,800
500,000 104,657,200
1,000,000 209,314,400
2,000,000 418,628,800
5,000,000 1,046,572,200
10,000,000 2,093,144,400
20,000,000 4,186,288,600
JPY tỷ lệ
18 tháng Bảy 2014
VND JPY
coinmill.com
20,000 96
50,000 239
100,000 478
200,000 956
500,000 2389
1,000,000 4778
2,000,000 9555
5,000,000 23,888
10,000,000 47,775
20,000,000 95,550
50,000,000 238,875
100,000,000 477,750
200,000,000 955,500
500,000,000 2,388,751
1,000,000,000 4,777,501
2,000,000,000 9,555,003
5,000,000,000 23,887,507
VND tỷ lệ
22 tháng Bảy 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ