Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Hai 2016.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu KHR có thể được viết CR, và ៛. Ký hiệu USD có thể được viết $. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2016 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2016 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


KHR USD
coinmill.com
5000 1.24
10,000 2.48
20,000 4.96
50,000 12.41
100,000 24.82
200,000 49.64
500,000 124.11
1,000,000 248.21
2,000,000 496.43
5,000,000 1241.06
10,000,000 2482.13
20,000,000 4964.25
50,000,000 12,410.63
100,000,000 24,821.25
200,000,000 49,642.50
500,000,000 124,106.26
1,000,000,000 248,212.52
KHR tỷ lệ
5 tháng Hai 2016
USD KHR
coinmill.com
0.50 2000
1.00 4000
2.00 8100
5.00 20,100
10.00 40,300
20.00 80,600
50.00 201,400
100.00 402,900
200.00 805,800
500.00 2,014,400
1000.00 4,028,800
2000.00 8,057,600
5000.00 20,144,000
10,000.00 40,288,100
20,000.00 80,576,100
50,000.00 201,440,300
100,000.00 402,880,600
USD tỷ lệ
5 tháng Hai 2016

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ