Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Ba 2015.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu KHR có thể được viết CR, và ៛. Ký hiệu USD có thể được viết $. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Ba 2015 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2015 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


KHR USD
coinmill.com
2000 0.50
5000 1.26
10,000 2.52
20,000 5.03
50,000 12.58
100,000 25.17
200,000 50.33
500,000 125.83
1,000,000 251.66
2,000,000 503.32
5,000,000 1258.30
10,000,000 2516.60
20,000,000 5033.20
50,000,000 12,583.00
100,000,000 25,166.01
200,000,000 50,332.02
500,000,000 125,830.05
KHR tỷ lệ
24 tháng Ba 2015
USD KHR
coinmill.com
0.50 2000
1.00 4000
2.00 7900
5.00 19,900
10.00 39,700
20.00 79,500
50.00 198,700
100.00 397,400
200.00 794,700
500.00 1,986,800
1000.00 3,973,600
2000.00 7,947,200
5000.00 19,868,100
10,000.00 39,736,100
20,000.00 79,472,300
50,000.00 198,680,700
100,000.00 397,361,400
USD tỷ lệ
26 tháng Ba 2015

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ