Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Riel Campuchia (KHR) và Đô la Mỹ (USD) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu KHR có thể được viết CR, và ៛. Ký hiệu USD có thể được viết $. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2014 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


KHR USD
coinmill.com
5000 1.23
10,000 2.46
20,000 4.93
50,000 12.31
100,000 24.63
200,000 49.26
500,000 123.15
1,000,000 246.30
2,000,000 492.60
5,000,000 1231.50
10,000,000 2463.00
20,000,000 4926.00
50,000,000 12,314.99
100,000,000 24,629.99
200,000,000 49,259.97
500,000,000 123,149.93
1,000,000,000 246,299.86
KHR tỷ lệ
27 tháng Mười một 2014
USD KHR
coinmill.com
0.50 2000
1.00 4100
2.00 8100
5.00 20,300
10.00 40,600
20.00 81,200
50.00 203,000
100.00 406,000
200.00 812,000
500.00 2,030,000
1000.00 4,060,100
2000.00 8,120,200
5000.00 20,300,500
10,000.00 40,600,900
20,000.00 81,201,800
50,000.00 203,004,600
100,000.00 406,009,200
USD tỷ lệ
26 tháng Mười một 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ