Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Riel Campuchia và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Bảy 2015.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Campuchia Riels để chuyển đổi loại tiền tệ.

Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu KHR có thể được viết CR, và ៛. Ký hiệu USD có thể được viết $. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Bảy 2015 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Bảy 2015 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


KHR USD
coinmill.com
5000 1.22
10,000 2.43
20,000 4.86
50,000 12.15
100,000 24.31
200,000 48.61
500,000 121.53
1,000,000 243.07
2,000,000 486.13
5,000,000 1215.33
10,000,000 2430.66
20,000,000 4861.31
50,000,000 12,153.28
100,000,000 24,306.56
200,000,000 48,613.11
500,000,000 121,532.78
1,000,000,000 243,065.56
KHR tỷ lệ
4 tháng Bảy 2015
USD KHR
coinmill.com
0.50 2100
1.00 4100
2.00 8200
5.00 20,600
10.00 41,100
20.00 82,300
50.00 205,700
100.00 411,400
200.00 822,800
500.00 2,057,100
1000.00 4,114,100
2000.00 8,228,200
5000.00 20,570,600
10,000.00 41,141,200
20,000.00 82,282,300
50,000.00 205,705,800
100,000.00 411,411,600
USD tỷ lệ
2 tháng Bảy 2015

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ