Chào mừng! Đăng nhập sử dụng Google

Won Hàn Quốc (KRW) và Đô la Mỹ (USD) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ

rss

Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2014.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu KRW có thể được viết W, và ₩. Ký hiệu USD có thể được viết $. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2014 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


KRW USD
coinmill.com
1000 0.90
2000 1.80
5000 4.49
10,000 8.99
20,000 17.97
50,000 44.93
100,000 89.86
200,000 179.73
500,000 449.32
1,000,000 898.63
2,000,000 1797.27
5,000,000 4493.17
10,000,000 8986.34
20,000,000 17,972.67
50,000,000 44,931.68
100,000,000 89,863.36
200,000,000 179,726.71
KRW tỷ lệ
26 tháng Mười một 2014
USD KRW
coinmill.com
0.50 556
1.00 1113
2.00 2226
5.00 5564
10.00 11,128
20.00 22,256
50.00 55,640
100.00 111,280
200.00 222,560
500.00 556,400
1000.00 1,112,801
2000.00 2,225,601
5000.00 5,564,003
10,000.00 11,128,006
20,000.00 22,256,013
50,000.00 55,640,031
100,000.00 111,280,063
USD tỷ lệ
26 tháng Mười một 2014

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ