Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thái ra nước ngoài Baht (THO) và Việt Nam Đồng (VND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bạt Thái Lan và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2015.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bạt Thái Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Bạt Thái Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, Bt, và ฿. Ký hiệu VND có thể được viết D, và ₫. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tư 2015 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2015 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


THB VND
coinmill.com
20.00 13,400
50.00 33,400
100.00 66,600
200.00 133,400
500.00 333,400
1000.00 667,000
2000.00 1,334,000
5000.00 3,335,000
10,000.00 6,669,800
20,000.00 13,339,600
50,000.00 33,349,200
100,000.00 66,698,200
200,000.00 133,396,600
500,000.00 333,491,400
1,000,000.00 666,982,800
2,000,000.00 1,333,965,400
5,000,000.00 3,334,913,600
THB tỷ lệ
20 tháng Tư 2015
VND THB
coinmill.com
20,000 30.00
50,000 75.00
100,000 150.00
200,000 299.75
500,000 749.75
1,000,000 1499.25
2,000,000 2998.50
5,000,000 7496.50
10,000,000 14,993.00
20,000,000 29,985.75
50,000,000 74,964.50
100,000,000 149,929.00
200,000,000 299,857.75
500,000,000 749,644.50
1,000,000,000 1,499,289.25
2,000,000,000 2,998,578.50
5,000,000,000 7,496,446.25
VND tỷ lệ
17 tháng Tư 2015

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ