Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Sri Lanka Rupee (LKR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sri Lanka Rupee và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sri Lanka Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Sri Lanka Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


LKR VEB
coinmill.com
200 181,250,000
500 453,125,000
1000 906,250,000
2000 1,812,500,000
5000 4,531,250,000
10,000 9,062,500,000
20,000 18,125,000,000
50,000 45,312,500,000
100,000 90,625,000,000
200,000 181,250,000,000
500,000 453,125,000,000
1,000,000 906,250,000,000
2,000,000 1,812,500,000,000
5,000,000 4,531,250,000,000
10,000,000 9,062,500,000,000
20,000,000 18,125,000,000,000
50,000,000 45,312,500,000,000
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
VEB LKR
coinmill.com
200,000,000 221
500,000,000 552
1,000,000,000 1103
2,000,000,000 2207
5,000,000,000 5517
10,000,000,000 11,034
20,000,000,000 22,069
50,000,000,000 55,172
100,000,000,000 110,345
200,000,000,000 220,690
500,000,000,000 551,724
1,000,000,000,000 1,103,448
2,000,000,000,000 2,206,897
5,000,000,000,000 5,517,241
10,000,000,000,000 11,034,483
20,000,000,000,000 22,068,966
50,000,000,000,000 55,172,414
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ