Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Cardano (ADA) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Andorran Peseta được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Andorran Peseta trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Andorran pesetas hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa.


ADA ADP
coinmill.com
2.000 139
5.000 348
10.000 695
20.000 1390
50.000 3475
100.000 6951
200.000 13,901
500.000 34,753
1000.000 69,505
2000.000 139,011
5000.000 347,527
10,000.000 695,054
20,000.000 1,390,108
50,000.000 3,475,269
100,000.000 6,950,539
200,000.000 13,901,077
500,000.000 34,752,694
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ADP ADA
coinmill.com
100 1.439
200 2.877
500 7.194
1000 14.387
2000 28.775
5000 71.937
10,000 143.874
20,000 287.747
50,000 719.369
100,000 1438.737
200,000 2877.475
500,000 7193.687
1,000,000 14,387.374
2,000,000 28,774.748
5,000,000 71,936.870
10,000,000 143,873.740
20,000,000 287,747.480
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ