Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Taka Bangladesh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bangladesh Taka hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BDT có 5 chữ số có nghĩa.


ADA BDT
coinmill.com
2.000 99.15
5.000 247.87
10.000 495.74
20.000 991.48
50.000 2478.69
100.000 4957.39
200.000 9914.78
500.000 24,786.94
1000.000 49,573.88
2000.000 99,147.77
5000.000 247,869.42
10,000.000 495,738.84
20,000.000 991,477.68
50,000.000 2,478,694.21
100,000.000 4,957,388.41
200,000.000 9,914,776.83
500,000.000 24,786,942.07
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
BDT ADA
coinmill.com
100.00 2.017
200.00 4.034
500.00 10.086
1000.00 20.172
2000.00 40.344
5000.00 100.860
10,000.00 201.719
20,000.00 403.438
50,000.00 1008.596
100,000.00 2017.191
200,000.00 4034.382
500,000.00 10,085.956
1,000,000.00 20,171.911
2,000,000.00 40,343.823
5,000,000.00 100,859.557
10,000,000.00 201,719.114
20,000,000.00 403,438.229
BDT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ