Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Bahraini Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bahraini Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bahrain dinar hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BHD có 3 chữ số có nghĩa.


ADA BHD
coinmill.com
2.000 0.35
5.000 0.85
10.000 1.75
20.000 3.45
50.000 8.65
100.000 17.30
200.000 34.60
500.000 86.50
1000.000 173.00
2000.000 346.00
5000.000 865.05
10,000.000 1730.10
20,000.000 3460.20
50,000.000 8650.50
100,000.000 17,301.05
200,000.000 34,602.10
500,000.000 86,505.20
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
BHD ADA
coinmill.com
0.20 1.156
0.50 2.890
1.00 5.780
2.00 11.560
5.00 28.900
10.00 57.800
20.00 115.600
50.00 289.000
100.00 578.000
200.00 1156.000
500.00 2890.000
1000.00 5780.000
2000.00 11,560.000
5000.00 28,900.001
10,000.00 57,800.001
20,000.00 115,600.002
50,000.00 289,000.006
BHD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ