Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


ADA BIF
coinmill.com
2.000 2574
5.000 6435
10.000 12,869
20.000 25,739
50.000 64,347
100.000 128,694
200.000 257,389
500.000 643,472
1000.000 1,286,944
2000.000 2,573,889
5000.000 6,434,722
10,000.000 12,869,444
20,000.000 25,738,889
50,000.000 64,347,222
100,000.000 128,694,445
200,000.000 257,388,890
500,000.000 643,472,224
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
BIF ADA
coinmill.com
2000 1.554
5000 3.885
10,000 7.770
20,000 15.541
50,000 38.852
100,000 77.703
200,000 155.407
500,000 388.517
1,000,000 777.034
2,000,000 1554.069
5,000,000 3885.172
10,000,000 7770.343
20,000,000 15,540.686
50,000,000 38,851.716
100,000,000 77,703.432
200,000,000 155,406.863
500,000,000 388,517.158
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ