Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Cardano (ADA) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa.


ADA BYR
coinmill.com
2.000 2314
5.000 5786
10.000 11,572
20.000 23,144
50.000 57,861
100.000 115,722
200.000 231,444
500.000 578,611
1000.000 1,157,221
2000.000 2,314,443
5000.000 5,786,107
10,000.000 11,572,213
20,000.000 23,144,427
50,000.000 57,861,067
100,000.000 115,722,134
200,000.000 231,444,269
500,000.000 578,610,672
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
BYR ADA
coinmill.com
2000 1.728
5000 4.321
10,000 8.641
20,000 17.283
50,000 43.207
100,000 86.414
200,000 172.828
500,000 432.069
1,000,000 864.139
2,000,000 1728.278
5,000,000 4320.695
10,000,000 8641.389
20,000,000 17,282.778
50,000,000 43,206.946
100,000,000 86,413.892
200,000,000 172,827.784
500,000,000 432,069.459
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ