Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


ADA DKK
coinmill.com
2.000 6.25
5.000 15.50
10.000 31.25
20.000 62.25
50.000 155.75
100.000 311.75
200.000 623.25
500.000 1558.50
1000.000 3116.75
2000.000 6233.75
5000.000 15,584.25
10,000.000 31,168.50
20,000.000 62,337.00
50,000.000 155,842.75
100,000.000 311,685.50
200,000.000 623,371.00
500,000.000 1,558,427.50
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
DKK ADA
coinmill.com
5.00 1.604
10.00 3.208
20.00 6.417
50.00 16.042
100.00 32.084
200.00 64.167
500.00 160.418
1000.00 320.836
2000.00 641.672
5000.00 1604.181
10,000.00 3208.362
20,000.00 6416.725
50,000.00 16,041.812
100,000.00 32,083.625
200,000.00 64,167.249
500,000.00 160,418.123
1,000,000.00 320,836.247
DKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ