Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


ADA DKK
coinmill.com
2.000 6.00
5.000 15.00
10.000 30.25
20.000 60.25
50.000 150.75
100.000 301.75
200.000 603.25
500.000 1508.50
1000.000 3016.75
2000.000 6033.50
5000.000 15,083.75
10,000.000 30,167.75
20,000.000 60,335.50
50,000.000 150,838.50
100,000.000 301,677.25
200,000.000 603,354.50
500,000.000 1,508,386.00
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
DKK ADA
coinmill.com
5.00 1.657
10.00 3.315
20.00 6.630
50.00 16.574
100.00 33.148
200.00 66.296
500.00 165.740
1000.00 331.480
2000.00 662.960
5000.00 1657.401
10,000.00 3314.801
20,000.00 6629.602
50,000.00 16,574.006
100,000.00 33,148.012
200,000.00 66,296.023
500,000.00 165,740.059
1,000,000.00 331,480.117
DKK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ