Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


ADA ERN
coinmill.com
2.000 14.08
5.000 35.21
10.000 70.42
20.000 140.83
50.000 352.08
100.000 704.15
200.000 1408.31
500.000 3520.76
1000.000 7041.53
2000.000 14,083.06
5000.000 35,207.65
10,000.000 70,415.29
20,000.000 140,830.59
50,000.000 352,076.47
100,000.000 704,152.94
200,000.000 1,408,305.88
500,000.000 3,520,764.69
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ERN ADA
coinmill.com
10.00 1.420
20.00 2.840
50.00 7.101
100.00 14.201
200.00 28.403
500.00 71.007
1000.00 142.015
2000.00 284.029
5000.00 710.073
10,000.00 1420.146
20,000.00 2840.292
50,000.00 7100.730
100,000.00 14,201.460
200,000.00 28,402.921
500,000.00 71,007.302
1,000,000.00 142,014.603
2,000,000.00 284,029.206
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ