Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Ethereum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereums hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa.


ADA ETH
coinmill.com
2.000 0.0002345
5.000 0.0005863
10.000 0.0011726
20.000 0.0023452
50.000 0.0058629
100.000 0.0117258
200.000 0.0234515
500.000 0.0586288
1000.000 0.1172576
2000.000 0.2345152
5000.000 0.5862880
10,000.000 1.1725760
20,000.000 2.3451520
50,000.000 5.8628800
100,000.000 11.7257599
200,000.000 23.4515199
500,000.000 58.6287997
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ETH ADA
coinmill.com
0.0002000 1.706
0.0005000 4.264
0.0010000 8.528
0.0020000 17.056
0.0050000 42.641
0.0100000 85.282
0.0200000 170.565
0.0500000 426.412
0.1000000 852.823
0.2000000 1705.646
0.5000000 4264.116
1.0000000 8528.232
2.0000000 17,056.464
5.0000000 42,641.160
10.0000000 85,282.319
20.0000000 170,564.638
50.0000000 426,411.595
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ