Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Ghana Cedi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedis hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa.


ADA GHS
coinmill.com
2.000 10.18
5.000 25.44
10.000 50.89
20.000 101.77
50.000 254.43
100.000 508.85
200.000 1017.71
500.000 2544.27
1000.000 5088.54
2000.000 10,177.08
5000.000 25,442.70
10,000.000 50,885.40
20,000.000 101,770.81
50,000.000 254,427.02
100,000.000 508,854.05
200,000.000 1,017,708.10
500,000.000 2,544,270.25
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
GHS ADA
coinmill.com
10.00 1.965
20.00 3.930
50.00 9.826
100.00 19.652
200.00 39.304
500.00 98.260
1000.00 196.520
2000.00 393.040
5000.00 982.600
10,000.00 1965.200
20,000.00 3930.400
50,000.00 9826.000
100,000.00 19,652.000
200,000.00 39,304.001
500,000.00 98,260.002
1,000,000.00 196,520.004
2,000,000.00 393,040.008
GHS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ