Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Ghana Cedi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedis hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


ADA GHS
coinmill.com
10.000 3.15
20.000 6.30
50.000 15.75
100.000 31.50
200.000 63.01
500.000 157.52
1000.000 315.04
2000.000 630.08
5000.000 1575.19
10,000.000 3150.38
20,000.000 6300.75
50,000.000 15,751.88
100,000.000 31,503.75
200,000.000 63,007.51
500,000.000 157,518.77
1,000,000.000 315,037.55
2,000,000.000 630,075.10
ADA tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
GHS ADA
coinmill.com
5.00 15.871
10.00 31.742
20.00 63.484
50.00 158.711
100.00 317.422
200.00 634.845
500.00 1587.112
1000.00 3174.225
2000.00 6348.450
5000.00 15,871.124
10,000.00 31,742.248
20,000.00 63,484.496
50,000.00 158,711.240
100,000.00 317,422.481
200,000.00 634,844.962
500,000.00 1,587,112.404
1,000,000.00 3,174,224.808
GHS tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ