Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Gibraltar Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pounds hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


ADA GIP
coinmill.com
2.000 0.74
5.000 1.86
10.000 3.72
20.000 7.44
50.000 18.61
100.000 37.22
200.000 74.44
500.000 186.10
1000.000 372.21
2000.000 744.42
5000.000 1861.05
10,000.000 3722.09
20,000.000 7444.19
50,000.000 18,610.47
100,000.000 37,220.94
200,000.000 74,441.88
500,000.000 186,104.70
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
GIP ADA
coinmill.com
0.50 1.343
1.00 2.687
2.00 5.373
5.00 13.433
10.00 26.867
20.00 53.733
50.00 134.333
100.00 268.666
200.00 537.332
500.00 1343.330
1000.00 2686.660
2000.00 5373.319
5000.00 13,433.298
10,000.00 26,866.597
20,000.00 53,733.193
50,000.00 134,332.983
100,000.00 268,665.966
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ