Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Gibraltar Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pounds hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADA có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


ADA GIP
coinmill.com
10.000 0.46
20.000 0.92
50.000 2.31
100.000 4.62
200.000 9.23
500.000 23.08
1000.000 46.15
2000.000 92.31
5000.000 230.77
10,000.000 461.53
20,000.000 923.06
50,000.000 2307.65
100,000.000 4615.30
200,000.000 9230.60
500,000.000 23,076.51
1,000,000.000 46,153.02
2,000,000.000 92,306.04
ADA tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
GIP ADA
coinmill.com
0.50 10.834
1.00 21.667
2.00 43.334
5.00 108.335
10.00 216.671
20.00 433.341
50.00 1083.353
100.00 2166.705
200.00 4333.411
500.00 10,833.527
1000.00 21,667.055
2000.00 43,334.110
5000.00 108,335.274
10,000.00 216,670.548
20,000.00 433,341.096
50,000.00 1,083,352.741
100,000.00 2,166,705.482
GIP tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ