Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ADA ILS
coinmill.com
0.100 1.69
0.200 3.38
0.500 8.44
1.000 16.88
2.000 33.76
5.000 84.40
10.000 168.80
20.000 337.60
50.000 844.00
100.000 1687.99
200.000 3375.99
500.000 8439.97
1000.000 16,879.95
2000.000 33,759.90
5000.000 84,399.75
10,000.000 168,799.49
20,000.000 337,598.99
ADA tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
ILS ADA
coinmill.com
2.00 0.118
5.00 0.296
10.00 0.592
20.00 1.185
50.00 2.962
100.00 5.924
200.00 11.848
500.00 29.621
1000.00 59.242
2000.00 118.484
5000.00 296.209
10,000.00 592.419
20,000.00 1184.838
50,000.00 2962.094
100,000.00 5924.188
200,000.00 11,848.377
500,000.00 29,620.942
ILS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ