Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ADA ILS
coinmill.com
2.000 2.94
5.000 7.35
10.000 14.69
20.000 29.39
50.000 73.47
100.000 146.94
200.000 293.88
500.000 734.69
1000.000 1469.38
2000.000 2938.75
5000.000 7346.89
10,000.000 14,693.77
20,000.000 29,387.55
50,000.000 73,468.87
100,000.000 146,937.74
200,000.000 293,875.49
500,000.000 734,688.72
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ILS ADA
coinmill.com
2.00 1.361
5.00 3.403
10.00 6.806
20.00 13.611
50.00 34.028
100.00 68.056
200.00 136.112
500.00 340.280
1000.00 680.560
2000.00 1361.121
5000.00 3402.802
10,000.00 6805.603
20,000.00 13,611.207
50,000.00 34,028.017
100,000.00 68,056.033
200,000.00 136,112.067
500,000.00 340,280.167
ILS tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ