Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ADA ILS
coinmill.com
2.000 2.97
5.000 7.43
10.000 14.85
20.000 29.71
50.000 74.27
100.000 148.55
200.000 297.09
500.000 742.73
1000.000 1485.46
2000.000 2970.91
5000.000 7427.28
10,000.000 14,854.57
20,000.000 29,709.13
50,000.000 74,272.83
100,000.000 148,545.65
200,000.000 297,091.30
500,000.000 742,728.25
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ILS ADA
coinmill.com
2.00 1.346
5.00 3.366
10.00 6.732
20.00 13.464
50.00 33.660
100.00 67.319
200.00 134.639
500.00 336.597
1000.00 673.194
2000.00 1346.387
5000.00 3365.969
10,000.00 6731.937
20,000.00 13,463.874
50,000.00 33,659.686
100,000.00 67,319.372
200,000.00 134,638.745
500,000.00 336,596.862
ILS tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ