Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


ADA ILS
coinmill.com
10.000 2.17
20.000 4.35
50.000 10.87
100.000 21.74
200.000 43.48
500.000 108.71
1000.000 217.42
2000.000 434.84
5000.000 1087.11
10,000.000 2174.22
20,000.000 4348.45
50,000.000 10,871.11
100,000.000 21,742.23
200,000.000 43,484.45
500,000.000 108,711.13
1,000,000.000 217,422.27
2,000,000.000 434,844.54
ADA tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
ILS ADA
coinmill.com
2.00 9.199
5.00 22.997
10.00 45.993
20.00 91.987
50.00 229.967
100.00 459.934
200.00 919.869
500.00 2299.672
1000.00 4599.345
2000.00 9198.690
5000.00 22,996.724
10,000.00 45,993.449
20,000.00 91,986.898
50,000.00 229,967.245
100,000.00 459,934.490
200,000.00 919,868.979
500,000.00 2,299,672.448
ILS tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ