Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


ADA KHR
coinmill.com
2.000 3800
5.000 9500
10.000 18,900
20.000 37,900
50.000 94,600
100.000 189,300
200.000 378,600
500.000 946,400
1000.000 1,892,900
2000.000 3,785,800
5000.000 9,464,500
10,000.000 18,928,900
20,000.000 37,857,900
50,000.000 94,644,600
100,000.000 189,289,300
200,000.000 378,578,500
500,000.000 946,446,300
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
KHR ADA
coinmill.com
5000 2.641
10,000 5.283
20,000 10.566
50,000 26.415
100,000 52.829
200,000 105.658
500,000 264.146
1,000,000 528.292
2,000,000 1056.584
5,000,000 2641.460
10,000,000 5282.920
20,000,000 10,565.840
50,000,000 26,414.601
100,000,000 52,829.201
200,000,000 105,658.402
500,000,000 264,146.006
1,000,000,000 528,292.011
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ