Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


ADA LYD
coinmill.com
2.000 4.431
5.000 11.078
10.000 22.155
20.000 44.311
50.000 110.776
100.000 221.553
200.000 443.105
500.000 1107.763
1000.000 2215.525
2000.000 4431.051
5000.000 11,077.627
10,000.000 22,155.254
20,000.000 44,310.508
50,000.000 110,776.269
100,000.000 221,552.538
200,000.000 443,105.076
500,000.000 1,107,762.690
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
LYD ADA
coinmill.com
5.000 2.257
10.000 4.514
20.000 9.027
50.000 22.568
100.000 45.136
200.000 90.272
500.000 225.680
1000.000 451.360
2000.000 902.720
5000.000 2256.801
10,000.000 4513.602
20,000.000 9027.204
50,000.000 22,568.010
100,000.000 45,136.021
200,000.000 90,272.042
500,000.000 225,680.105
1,000,000.000 451,360.210
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ