Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Cardano (ADA) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa.


ADA MGF
coinmill.com
0.200 18,100
0.500 45,250
1.000 90,550
2.000 181,100
5.000 452,750
10.000 905,500
20.000 1,810,950
50.000 4,527,400
100.000 9,054,800
200.000 18,109,650
500.000 45,274,100
1000.000 90,548,150
2000.000 181,096,300
5000.000 452,740,750
10,000.000 905,481,550
20,000.000 1,810,963,050
50,000.000 4,527,407,650
ADA tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MGF ADA
coinmill.com
20,000 0.221
50,000 0.552
100,000 1.104
200,000 2.209
500,000 5.522
1,000,000 11.044
2,000,000 22.088
5,000,000 55.219
10,000,000 110.438
20,000,000 220.877
50,000,000 552.192
100,000,000 1104.385
200,000,000 2208.770
500,000,000 5521.924
1,000,000,000 11,043.848
2,000,000,000 22,087.695
5,000,000,000 55,219.238
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ