Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


ADA MKD
coinmill.com
2.000 53.0
5.000 132.0
10.000 264.0
20.000 528.5
50.000 1320.5
100.000 2641.5
200.000 5283.0
500.000 13,207.0
1000.000 26,414.0
2000.000 52,827.5
5000.000 132,069.0
10,000.000 264,138.0
20,000.000 528,276.0
50,000.000 1,320,690.0
100,000.000 2,641,380.0
200,000.000 5,282,759.5
500,000.000 13,206,899.0
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
MKD ADA
coinmill.com
50.0 1.893
100.0 3.786
200.0 7.572
500.0 18.930
1000.0 37.859
2000.0 75.718
5000.0 189.295
10,000.0 378.590
20,000.0 757.180
50,000.0 1892.950
100,000.0 3785.900
200,000.0 7571.800
500,000.0 18,929.500
1,000,000.0 37,859.001
2,000,000.0 75,718.002
5,000,000.0 189,295.004
10,000,000.0 378,590.008
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ