Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Cardano (ADA) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


ADA MXN
coinmill.com
2.000 18.80
5.000 47.00
10.000 93.95
20.000 187.90
50.000 469.75
100.000 939.50
200.000 1879.05
500.000 4697.60
1000.000 9395.20
2000.000 18,790.40
5000.000 46,976.05
10,000.000 93,952.05
20,000.000 187,904.15
50,000.000 469,760.30
100,000.000 939,520.65
200,000.000 1,879,041.30
500,000.000 4,697,603.20
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
MXN ADA
coinmill.com
20.00 2.129
50.00 5.322
100.00 10.644
200.00 21.287
500.00 53.219
1000.00 106.437
2000.00 212.875
5000.00 532.186
10,000.00 1064.373
20,000.00 2128.745
50,000.00 5321.863
100,000.00 10,643.726
200,000.00 21,287.451
500,000.00 53,218.629
1,000,000.00 106,437.257
2,000,000.00 212,874.515
5,000,000.00 532,186.286
MXN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ