Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Cardano (ADA) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


ADA MXN
coinmill.com
2.000 16.45
5.000 41.05
10.000 82.15
20.000 164.25
50.000 410.65
100.000 821.35
200.000 1642.70
500.000 4106.70
1000.000 8213.40
2000.000 16,426.85
5000.000 41,067.10
10,000.000 82,134.20
20,000.000 164,268.40
50,000.000 410,671.05
100,000.000 821,342.10
200,000.000 1,642,684.20
500,000.000 4,106,710.55
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
MXN ADA
coinmill.com
10.00 1.218
20.00 2.435
50.00 6.088
100.00 12.175
200.00 24.350
500.00 60.876
1000.00 121.752
2000.00 243.504
5000.00 608.760
10,000.00 1217.519
20,000.00 2435.039
50,000.00 6087.597
100,000.00 12,175.195
200,000.00 24,350.389
500,000.00 60,875.973
1,000,000.00 121,751.946
2,000,000.00 243,503.891
MXN tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ