Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Cardano (ADA) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa.


ADA MZM
coinmill.com
0.200 51,565
0.500 128,913
1.000 257,827
2.000 515,654
5.000 1,289,134
10.000 2,578,268
20.000 5,156,537
50.000 12,891,342
100.000 25,782,684
200.000 51,565,368
500.000 128,913,420
1000.000 257,826,840
2000.000 515,653,680
5000.000 1,289,134,199
10,000.000 2,578,268,398
20,000.000 5,156,536,797
50,000.000 12,891,341,991
ADA tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MZM ADA
coinmill.com
50,000 0.194
100,000 0.388
200,000 0.776
500,000 1.939
1,000,000 3.879
2,000,000 7.757
5,000,000 19.393
10,000,000 38.786
20,000,000 77.571
50,000,000 193.929
100,000,000 387.857
200,000,000 775.714
500,000,000 1939.286
1,000,000,000 3878.572
2,000,000,000 7757.144
5,000,000,000 19,392.861
10,000,000,000 38,785.721
MZM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ