Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


ADA OMR
coinmill.com
0.200 0.280
0.500 0.705
1.000 1.410
2.000 2.815
5.000 7.040
10.000 14.085
20.000 28.170
50.000 70.420
100.000 140.845
200.000 281.690
500.000 704.220
1000.000 1408.445
2000.000 2816.890
5000.000 7042.225
10,000.000 14,084.450
20,000.000 28,168.895
50,000.000 70,422.240
ADA tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
OMR ADA
coinmill.com
0.200 0.142
0.500 0.355
1.000 0.710
2.000 1.420
5.000 3.550
10.000 7.100
20.000 14.200
50.000 35.500
100.000 71.000
200.000 142.001
500.000 355.001
1000.000 710.003
2000.000 1420.006
5000.000 3550.015
10,000.000 7100.030
20,000.000 14,200.059
50,000.000 35,500.148
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ