Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


ADA OMR
coinmill.com
2.000 0.360
5.000 0.905
10.000 1.805
20.000 3.615
50.000 9.030
100.000 18.065
200.000 36.125
500.000 90.315
1000.000 180.625
2000.000 361.250
5000.000 903.130
10,000.000 1806.255
20,000.000 3612.510
50,000.000 9031.280
100,000.000 18,062.555
200,000.000 36,125.110
500,000.000 90,312.775
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
OMR ADA
coinmill.com
0.200 1.107
0.500 2.768
1.000 5.536
2.000 11.073
5.000 27.682
10.000 55.363
20.000 110.726
50.000 276.816
100.000 553.632
200.000 1107.263
500.000 2768.158
1000.000 5536.315
2000.000 11,072.631
5000.000 27,681.577
10,000.000 55,363.153
20,000.000 110,726.306
50,000.000 276,815.766
OMR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ