Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


ADA PLN
coinmill.com
2.000 3.56
5.000 8.89
10.000 17.78
20.000 35.55
50.000 88.89
100.000 177.77
200.000 355.54
500.000 888.85
1000.000 1777.70
2000.000 3555.40
5000.000 8888.51
10,000.000 17,777.02
20,000.000 35,554.03
50,000.000 88,885.09
100,000.000 177,770.17
200,000.000 355,540.35
500,000.000 888,850.87
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
PLN ADA
coinmill.com
2.00 1.125
5.00 2.813
10.00 5.625
20.00 11.250
50.00 28.126
100.00 56.252
200.00 112.505
500.00 281.262
1000.00 562.524
2000.00 1125.048
5000.00 2812.620
10,000.00 5625.241
20,000.00 11,250.481
50,000.00 28,126.203
100,000.00 56,252.406
200,000.00 112,504.812
500,000.00 281,262.031
PLN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ