Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


ADA PLN
coinmill.com
2.000 3.39
5.000 8.47
10.000 16.94
20.000 33.89
50.000 84.72
100.000 169.44
200.000 338.88
500.000 847.19
1000.000 1694.39
2000.000 3388.77
5000.000 8471.93
10,000.000 16,943.86
20,000.000 33,887.72
50,000.000 84,719.31
100,000.000 169,438.61
200,000.000 338,877.22
500,000.000 847,193.06
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
PLN ADA
coinmill.com
2.00 1.180
5.00 2.951
10.00 5.902
20.00 11.804
50.00 29.509
100.00 59.018
200.00 118.037
500.00 295.092
1000.00 590.184
2000.00 1180.369
5000.00 2950.921
10,000.00 5901.843
20,000.00 11,803.685
50,000.00 29,509.213
100,000.00 59,018.425
200,000.00 118,036.851
500,000.00 295,092.126
PLN tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ