Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


ADA RON
coinmill.com
2.000 4.26
5.000 10.66
10.000 21.31
20.000 42.62
50.000 106.56
100.000 213.12
200.000 426.24
500.000 1065.60
1000.000 2131.19
2000.000 4262.39
5000.000 10,655.97
10,000.000 21,311.95
20,000.000 42,623.89
50,000.000 106,559.73
100,000.000 213,119.46
200,000.000 426,238.92
500,000.000 1,065,597.30
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
RON ADA
coinmill.com
5.00 2.346
10.00 4.692
20.00 9.384
50.00 23.461
100.00 46.922
200.00 93.844
500.00 234.610
1000.00 469.220
2000.00 938.441
5000.00 2346.102
10,000.00 4692.204
20,000.00 9384.408
50,000.00 23,461.020
100,000.00 46,922.041
200,000.00 93,844.082
500,000.00 234,610.205
1,000,000.00 469,220.410
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ