Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


ADA RUB
coinmill.com
10.000 34.54
20.000 69.08
50.000 172.69
100.000 345.39
200.000 690.77
500.000 1726.93
1000.000 3453.86
2000.000 6907.71
5000.000 17,269.28
10,000.000 34,538.56
20,000.000 69,077.12
50,000.000 172,692.81
100,000.000 345,385.62
200,000.000 690,771.23
500,000.000 1,726,928.08
1,000,000.000 3,453,856.15
2,000,000.000 6,907,712.30
ADA tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019
RUB ADA
coinmill.com
50.00 14.477
100.00 28.953
200.00 57.906
500.00 144.766
1000.00 289.531
2000.00 579.063
5000.00 1447.657
10,000.00 2895.315
20,000.00 5790.629
50,000.00 14,476.573
100,000.00 28,953.146
200,000.00 57,906.291
500,000.00 144,765.728
1,000,000.00 289,531.456
2,000,000.00 579,062.912
5,000,000.00 1,447,657.280
10,000,000.00 2,895,314.559
RUB tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ