Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ADA SAR
coinmill.com
2.000 4
5.000 9
10.000 18
20.000 35
50.000 89
100.000 177
200.000 355
500.000 887
1000.000 1773
2000.000 3546
5000.000 8866
10,000.000 17,731
20,000.000 35,462
50,000.000 88,655
100,000.000 177,310
200,000.000 354,620
500,000.000 886,551
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SAR ADA
coinmill.com
2 1.128
5 2.820
10 5.640
20 11.280
50 28.199
100 56.398
200 112.797
500 281.992
1000 563.984
2000 1127.967
5000 2819.918
10,000 5639.835
20,000 11,279.670
50,000 28,199.176
100,000 56,398.351
200,000 112,796.702
500,000 281,991.756
SAR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ